阿儂

ā nóng a nông

Hán Việt: a nông · Pinyin: ā nóng

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (nông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ôi, Ta (nhân xưng đại danh từ ngôi thứ nhất số ít, tiếng địa phương vùng đất Ngô). a nông a nông ☆Tôi, Ta (nhân xưng đại danh từ ngôi thứ nhất số ít, tiếng địa phương vùng đất Ngô).