阿助 ā zhù · a trợ Hán Việt: a trợ · Pinyin: ā zhù Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 助 (trợ)Pinyinā zhùHán Việta trợCấu tạo阿 + 助 · a + trợ nghĩa thành phần: a + trợ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庇护帮助。Tân Hoa Tự Điển 1.庇护帮助。