阿匼
Pinyin: ā kē
Tổng quan
ẻ săn đón, nịnh bợ. a ảm a ảm ☆Vẻ săn đón, nịnh bợ.
Nghĩa
Việt
- Cihui ẻ săn đón, nịnh bợ. a ảm a ảm ☆Vẻ săn đón, nịnh bợ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 諂媚迎合的樣子。《新唐書.卷一○一.蕭瑀傳》:「杞對上或諂諛阿匼,復厲言:『杞詞不正!』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹阿邑。无所可否﹐曲意迎合。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹阿邑。无所可否﹐曲意迎合。