ǎn

Pinyin: ǎn

Tổng quan

khạp khạp trà (bộ chén khay để uống chè) [Eng: tea-set]

匼匝 · 匼匼 · 匼河 · 阿匼 · 匼帀 · 匼河文化 · 乌匼 · 烏匼

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinǎn
Quảng Đôngam2
Mân Namkhap
Nhật BảnKOBIHETSURAU
Hàn QuốcAP
Phản thiết鄔感切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm tráp tráp (hộp nhỏ) [Eng: casket]
  • Bảng Tra Chữ Nôm khạp khạp trà (bộ chén khay để uống chè) [Eng: tea-set]
  • Bảng Tra Chữ Nôm khập khập khiễng [Eng: limping]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [副] 參見「匼匝」條。 [名] 烏匼:古代的一種頭巾。唐.杜甫〈七月三日亭午已後校熱退晚加小涼穩睡有詩因論壯年樂事戲呈元二十一曹長〉詩:「晚風爽烏匼,筋力蘇摧折。」 [動] 諂諛迎合。《舊唐書.卷一二五.蕭復傳》:「杞對上或諂諛阿匼,復厲言:『杞詞不正!』」

Nguồn gốc

surround-left

Khang Hy

【韻會】【正韻】𠀤鄔感切,音闇。奄媚,迎合也。【唐書·蕭復傳】盧杞諂諛阿匼。又烏匼,巾名。【杜甫·晚凉詩】晚風爽烏匼,筋力蘇摧折。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𠥕 · 𢈈