阿叱 ā chì · a sất Hán Việt: a sất · Pinyin: ā chì Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 叱 (sất)Pinyinā chìHán Việta sấtCấu tạo阿 + 叱 · a + sất nghĩa thành phần: a + sất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。喷嚏声。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。喷嚏声。