阿合

ā hé a hợp

Hán Việt: a hợp · Pinyin: ā hé

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古女真语。被人使唤的奴仆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古女真语。被人使唤的奴仆。