阿吳

ā wú a ngô

Hán Việt: a ngô · Pinyin: ā wú

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (ngô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指清吴三桂。吴三桂征西﹐杀人如麻﹐故民间以"阿吴"为恐吓小孩之语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指清吴三桂。吴三桂征西﹐杀人如麻﹐故民间以"阿吴"为恐吓小孩之语。