阿呀

ā ya a nha

Hán Việt: a nha · Pinyin: ā ya

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (nha)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 感嘆詞,表驚訝或讚嘆。《儒林外史》第五四回:「阿呀!是本老爺!兩個月不見你來了。」也作「啊呀」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叹词。表示惊讶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.叹词。表示惊讶。