阿呆 ā dāi · a ngốc Hán Việt: a ngốc · Pinyin: ā dāi Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 呆 (ngốc)Pinyinā dāiHán Việta ngốcCấu tạo阿 + 呆 · a + ngốc nghĩa thành phần: a + ngốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 傻子。Tân Hoa Tự Điển 1.傻子。jaJMdict fool|idiot|simpleton