阿嚏
a đế
Hán Việt: a đế · Pinyin: ā tì
Tổng quan
(từ tượng thanh) hắt xì (âm thanh hắt hơi)
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ tượng thanh) hắt xì (âm thanh hắt hơi)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容打噴嚏的聲音。元.無名氏《看錢奴》第三折:「(正末同旦兒打嚏科云)阿嚏。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词,形容打喷嚏的声音。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) a-choo (sound of a sneeze)
- Cihui (onom.) a-choo (sound of a sneeze)