đế

Hán Việt: đế · Pinyin:

Tổng quan

hắt xì

嚏喷 · 喷嚏 · 阿嚏 · 須嚏 · 催嚏剂 · 喷嚏剂 · 打喷嚏 · 打嚏喷

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtđế
Quảng Đôngcai6
Nhật BảnTEI
Hàn Quốc
Chú âmㄊㄧˋ
Hán ngữ Trung cổteh
Baxter-Sagart[t]ˤi[t]-s
Hán ngữ Thượng cổ[t]ˤi[t]-s

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Hắt hơi. Ta quen đọc là chữ {sí}.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「噴嚏」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嚏〈动〉 打喷嚏 嚏,喷鼻也。--《玉篇》 寤言不寐,愿言则嚏。--《诗·邶风·终风》 嚏喷 嚏tì

Eng

  • CC-CEDICT sneeze

ja

  • JMdict sneeze|sneezing|spoken twice in response to someone sneezing as a charm against an early death

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 啑 · 嚔 · 㗣 · 䶍 · 䶑 · 𠲣 · 𡄶 · 𪖣 · 𪖮 · 𪖰 · 啑 · 嚔