阿囝

ā jiǎn a kiển

Hán Việt: a kiển · Pinyin: ā jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (kiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。儿子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。儿子。