阿囡

ā nān a niếp

Hán Việt: a niếp · Pinyin: ā nān

Tổng quan

bé cưng (cách gọi thân mật bé gái)

Cấu tạo: (a) + (niếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bé cưng (cách gọi thân mật bé gái)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。对女儿的亲昵称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。对女儿的亲昵称呼。

Eng

  • CC-CEDICT honey (endearment in addressing a little girl)
  • Cihui honey (endearment in addressing a little girl)