阿土
a thổ
Hán Việt: a thổ · Pinyin: ā tǔ
Tổng quan
kẻ nhà quê | (miệt thị)
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ nhà quê | (miệt thị)
Eng
- CC-CEDICT country bumpkin|redneck (derog)
- Cihui country bumpkin; redneck (derog)
Hán Việt: a thổ · Pinyin: ā tǔ
kẻ nhà quê | (miệt thị)