阿堂 ā táng · a đường Hán Việt: a đường · Pinyin: ā táng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 堂 (đường)Pinyinā tángHán Việta đườngCấu tạo阿 + 堂 · a + đường nghĩa thành phần: a + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 母亲。Tân Hoa Tự Điển 1.母亲。