阿堆 ā duī · a đôi Hán Việt: a đôi · Pinyin: ā duī Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 堆 (đôi)Pinyinā duīHán Việta đôiCấu tạo阿 + 堆 · a + đôi nghĩa thành phần: a + đôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝梁任昿的小名。Tân Hoa Tự Điển 1.南朝梁任昿的小名。