阿太

ā tài a thái

Hán Việt: a thái · Pinyin: ā tài

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太君。古代官员母亲的封号◇用以对他人母亲的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.太君。古代官员母亲的封号◇用以对他人母亲的尊称。

Eng

  • Cihui 阿太 tài n. <court.> your mother