阿失

ā shī a thất

Hán Việt: a thất · Pinyin: ā shī

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲从(君上的)过失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲从(君上的)过失。