阿女 ā nǚ · a nữ Hán Việt: a nữ · Pinyin: ā nǚ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 女 (nữ)Pinyinā nǚHán Việta nữCấu tạo阿 + 女 · a + nữ nghĩa thành phần: a + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中古代帝王颛顼的母亲; 女儿。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中古代帝王颛顼的母亲。 2.女儿。