阿奶

ā nǎi a nãi

Hán Việt: a nãi · Pinyin: ā nǎi

Tổng quan

bà 1. bà; bà nội; bà ngoại。奶奶。 2. bà; cụ bà。對年老婦女的通稱。

Cấu tạo: (a) + (nãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bà 1. bà; bà nội; bà ngoại。奶奶。 2. bà; cụ bà。對年老婦女的通稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"阿妳"; 乳母的俗称; 母亲; 祖母。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"阿妳"。 2.乳母的俗称。 3.母亲。 4.祖母。

Eng

  • CC-CEDICT granny
  • Cihui granny