阿姊
a tỉ
Hán Việt: a tỉ · Pinyin: ā zǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱姊姊。南朝梁.無名氏〈木蘭詩〉二首之一:「阿姊聞妹來,當戶理紅妝。」唐.李商隱〈嬌兒〉詩:「階前逢阿姊,六甲頗輸失。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姐姐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.姐姐。
Hán Việt: a tỉ · Pinyin: ā zǐ