阿姐
a tả
Hán Việt: a tả · Pinyin: ā jiě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姐姐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.姐姐。
Eng
- Cihui 阿姐 jiě n. 1. elder sister 2. a polite form of address for a woman about one's own age
Hán Việt: a tả · Pinyin: ā jiě