阿嬌
a kiều
Hán Việt: a kiều · Pinyin: ā jiāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指汉武帝陈皇后; 后常用借指妓女或外宠; 方言。子女。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指汉武帝陈皇后。 2.后常用借指妓女或外宠。 3.方言。子女。
Eng
- Cihui 阿嬌 jiāo n. <topo.> little darling
Hán Việt: a kiều · Pinyin: ā jiāo