阿婉 ā wǎn · a uyển Hán Việt: a uyển · Pinyin: ā wǎn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 婉 (uyển)Pinyinā wǎnHán Việta uyểnCấu tạo阿 + 婉 · a + uyển nghĩa thành phần: a + uyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐上官婉儿。Tân Hoa Tự Điển 1.指唐上官婉儿。