阿媚
a mị
Hán Việt: a mị · Pinyin: ā mèi
Tổng quan
ùa theo nịnh bợ. a mị a mị ☆Hùa theo nịnh bợ.
Nghĩa
Việt
- Cihui ùa theo nịnh bợ. a mị a mị ☆Hùa theo nịnh bợ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 奉承曲從。《後漢書.卷七八.宦者傳.呂強傳》:「阿媚之臣,好獻其私。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阿谀奉承。
- Tân Hoa Tự Điển 1.阿谀奉承。
Eng
- Cihui 阿媚 mèi v. <topo.> flatter; toady