阿嫂

ā sǎo a tẩu

Hán Việt: a tẩu · Pinyin: ā sǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哥哥的妻子; 称年纪与自己差不多的朋友的妻子; 方言。嫖客以外的人对妓女的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.哥哥的妻子。 2.称年纪与自己差不多的朋友的妻子。 3.方言。嫖客以外的人对妓女的称呼。