阿嬭

a nãi

Hán Việt: a nãi

Tổng quan

iếng gọi người vú nuôi — Tiếng xưng hô với người đàn bà lớn tuổi, đáng tuổi mẹ mình. a nãi a nãi ☆Tiếng gọi người vú nuôi — Tiếng xưng hô với người đàn bà lớn tuổi, đáng tuổi mẹ mình.

Cấu tạo: (a) + (nãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng gọi người vú nuôi — Tiếng xưng hô với người đàn bà lớn tuổi, đáng tuổi mẹ mình. a nãi a nãi ☆Tiếng gọi người vú nuôi — Tiếng xưng hô với người đàn bà lớn tuổi, đáng tuổi mẹ mình.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.稱呼年紀大、輩分尊的婦人。見《通俗編.稱謂》。 2.稱謂。稱阿母、母親。清.袁枚〈祭妹文〉:「堂上阿嬭,仗汝扶持。」