阿宜 ā yí · a nghi Hán Việt: a nghi · Pinyin: ā yí Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 宜 (nghi)Pinyinā yíHán Việta nghiCấu tạo阿 + 宜 · a + nghi nghĩa thành phần: a + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐杜牧侄的小名。Tân Hoa Tự Điển 1.唐杜牧侄的小名。