阿容 ā róng · a dung Hán Việt: a dung · Pinyin: ā róng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 容 (dung)Pinyinā róngHán Việta dungCấu tạo阿 + 容 · a + dung nghĩa thành phần: a + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偏袒宽容。Tân Hoa Tự Điển 1.偏袒宽容。