阿對 ā duì · a đối Hán Việt: a đối · Pinyin: ā duì Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 對 (đối)Pinyinā duìHán Việta đốiCấu tạo阿 + 對 · a + đối nghĩa thành phần: a + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原为汉杨震的家僮名。尝引泉灌蔬◇用以泛指家僮。Tân Hoa Tự Điển 1.原为汉杨震的家僮名。尝引泉灌蔬◇用以泛指家僮。