阿小 ā xiǎo · a tiểu Hán Việt: a tiểu · Pinyin: ā xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 小 (tiểu)Pinyinā xiǎoHán Việta tiểuCấu tạo阿 + 小 · a + tiểu nghĩa thành phần: a + tiểu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 稱最幼之子。《稱謂錄.卷六.少子.阿小》:「阿小乃是最幼之子也。」MainlandTân Hoa Tự Điển 最小的儿子。Tân Hoa Tự Điển 1.最小的儿子。