阿屈 ā qū · a khuất Hán Việt: a khuất · Pinyin: ā qū Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 屈 (khuất)Pinyinā qūHán Việta khuấtCấu tạo阿 + 屈 · a + khuất nghĩa thành phần: a + khuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阿谀曲从。Tân Hoa Tự Điển 1.阿谀曲从。