阿屯

ā tún a truân

Hán Việt: a truân · Pinyin: ā tún

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (truân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển [英atom]"原子"的旧译。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.[英atom]"原子"的旧译。