阿師 ā shī · a sư Hán Việt: a sư · Pinyin: ā shī Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 師 (sư)Pinyinā shīHán Việta sưCấu tạo阿 + 師 · a + sư nghĩa thành phần: a + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称僧人。Tân Hoa Tự Điển 1.称僧人。