阿幹 ā gàn · a cán Hán Việt: a cán · Pinyin: ā gàn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 幹 (cán)Pinyinā gànHán Việta cánCấu tạo阿 + 幹 · a + cán nghĩa thành phần: a + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古鲜卑语。哥哥。Tân Hoa Tự Điển 1.古鲜卑语。哥哥。