阿平 ā píng · a bình Hán Việt: a bình · Pinyin: ā píng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 平 (bình)Pinyinā píngHán Việta bìnhCấu tạo阿 + 平 · a + bình nghĩa thành phần: a + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋王衍对弟澄的昵称。Tân Hoa Tự Điển 1.晋王衍对弟澄的昵称。