阿徇

ā xùn a tuẫn

Hán Việt: a tuẫn · Pinyin: ā xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (tuẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"阿猣"; 迎合曲从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"阿猣"。 2.迎合曲从。