阿從

ā cóng a tòng

Hán Việt: a tòng · Pinyin: ā cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (tòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùa theo, bắt chước mà làm. a tòng a tòng ☆Hùa theo, bắt chước mà làm.