阿忿 ā fèn · a phẫn Hán Việt: a phẫn · Pinyin: ā fèn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 忿 (phẫn)Pinyinā fènHán Việta phẫnCấu tạo阿 + 忿 · a + phẫn nghĩa thành phần: a + phẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲从(自己的)一时之忿。Tân Hoa Tự Điển 1.曲从(自己的)一时之忿。