阿撲 ā pū · a phác Hán Việt: a phác · Pinyin: ā pū Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 撲 (phác)Pinyinā pūHán Việta phácCấu tạo阿 + 撲 · a + phác nghĩa thành phần: a + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脸朝下仆倒。Tân Hoa Tự Điển 1.脸朝下仆倒。