阿託 ā tuō · a thác Hán Việt: a thác · Pinyin: ā tuō Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 託 (thác)Pinyinā tuōHán Việta thácCấu tạo阿 + 託 · a + thác nghĩa thành phần: a + thác