阿指 ā zhǐ · a chỉ Hán Việt: a chỉ · Pinyin: ā zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 指 (chỉ)Pinyinā zhǐHán Việta chỉCấu tạo阿 + 指 · a + chỉ nghĩa thành phần: a + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迎合别人意旨。Tân Hoa Tự Điển 1.迎合别人意旨。