阿擅 a thiện Hán Việt: a thiện Tổng quan a thiện (術語)Anātman,或曰阿捺摩,譯言無我。見名義集四。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 擅 (thiện)Hán Việta thiệnCấu tạo阿 + 擅 · a + thiện nghĩa thành phần: a + thiện Nghĩa ViệtCihui a thiện (術語)Anātman,或曰阿捺摩,譯言無我。見名義集四。☸