阿施 a thi Hán Việt: a thi Tổng quan a thí (術語)Artha,譯曰義。詮於文義理也。見名義集五。對於言語道斷之義而言。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 施 (thi)Hán Việta thiCấu tạo阿 + 施 · a + thi nghĩa thành phần: a + thi Nghĩa ViệtCihui a thí (術語)Artha,譯曰義。詮於文義理也。見名義集五。對於言語道斷之義而言。☸