阿時

ā shí a thì

Hán Việt: a thì · Pinyin: ā shí

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迎合时好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迎合时好。