阿昌

ā chāng a xương

Hán Việt: a xương · Pinyin: ā chāng

Tổng quan

Achang còn gọi là Ngac'ang hoặc Maingtha (nhóm dân tộc)

Cấu tạo: (a) + (xương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Achang còn gọi là Ngac'ang hoặc Maingtha (nhóm dân tộc)

Eng

  • CC-CEDICT Achang also called Ngac'ang or Maingtha (ethnic group)
  • Cihui Achang also called Ngac'ang or Maingtha (ethnic group)