阿時 ā shí · a thì Hán Việt: a thì · Pinyin: ā shí Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 時 (thì)Pinyinā shíHán Việta thìCấu tạo阿 + 時 · a + thì nghĩa thành phần: a + thì