阿曲

ā qū a khúc

Hán Việt: a khúc · Pinyin: ā qū

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阿谀随顺; 谓诬妄不实; 偏袒回护。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阿谀随顺。 2.谓诬妄不实。 3.偏袒回护。