阿曾 ā céng · a tằng Hán Việt: a tằng · Pinyin: ā céng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 曾 (tằng)Pinyinā céngHán Việta tằngCấu tạo阿 + 曾 · a + tằng nghĩa thành phần: a + tằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。可曾﹐曾否。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。可曾﹐曾否。