阿枉

ā wǎng a uổng

Hán Việt: a uổng · Pinyin: ā wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (uổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏私不公正; 枉曲﹐不分曲直是非。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偏私不公正。 2.枉曲﹐不分曲直是非。